Cách Dùng Time Out / 2023 / Top 12 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 12/2022 # Top View | Utly.edu.vn

On Time Và In Time: Phân Biệt, Cách Dùng Đúng Nhất / 2023

On time và in time dùng thế nào cho đúng cách? chúng đều có nghĩa chỉ thời gian nhưng cách dùng lại không giống nhau. Những kiến thức của chúng tôi chia sẻ sẽ giúp bạn phân biệt và làm đúng các dạng bài tập về on time và in time.

On time: đúng giờ, không trễ giờ

➔ On time dùng khi muốn diễn tả một sự việc hay hành động nào đó xảy ra đúng thời gian, tức là nó xảy ra trong đúng thời gian được quy định, lên lịch trình diễn ra đúng thời gian.

Ex: – The 12 a.m train left on time.

(Chuyến xe lửa 12 giờ khởi hành đúng giờ).

-The event was organized well. It began on time.

(Sự kiện đã được tổ chức tốt. Nó bắt đầu đúng giờ).

*Note: On time = Punctuality: đúng giờ

In time: vừa kịp lúc, sát giờ

➔ In time dùng khi muốn diễn tả một sự việc hay hành động nào đó diễn ra vừa kịp thời gian dự tính hoặc xảy ra sát giờ.

-Thông thường, In time có các cấu trúc:

In time for something… In time to do something…

Ex: – Will you be home in time for dinner?

(Bạn sẽ về nhà kịp bữa tối chứ?)

-Honney went to the class in time to dance.

(Honney đã đi đến lớp kịp giờ để nhảy).

*Sự khác nhau giữa On time và In time trong Tiếng Anh:

– Sự khác nhau giữa On time và In time là ở giới hạn thời gian, trong khi On time diễn tả thời gian vừa đúng giờ thì In time diễn tả thời gian gần sát nút.

Ex: She got to town on time. (Cô ấy đến thành phố đúng giờ).

➔ Trong câu này On time được dùng khi người nói/ người nghe không biết trước về sự việc nào đó.

She got to town in time. (Cô ấy đã đến thành phố vừa kịp lúc).

➔ Trong câu này In time được dùng khi người nói/ người nghe biết trước về sự việc nào đó.

– Sự khác nhau giữa On time và In time còn ở “hạn chót” của một công việc nào đó hay một kế hoạch cụ thể.

Ex: I have completed this work on time. (Tôi đã hoàn thành công việc này đúng hạn).

I have comepleted this work in time. (Tôi đã hoàn thành công việc này vừa kịp lúc).

*Các từ trái nghĩa với On time và In time:

(Bạn đã đi học đúng giờ).

You went to school late.

(Bạn đã đi học muộn).

(Anh ấy đã đến đây kịp giờ).

He got here too late.

(Anh ấy đã đến đây quá muộn).

*Thành ngữ với cụm từ In time:

Just In time: vừa kịp lúc, vừa đúng lúc

Ex: My family got to the station just in time to catch the train.

(Gia đình tôi đã đến nhà ga vừa kịp lúc bắt chuyến tàu).

Cấu Trúc It’S Time Và It’S High Time, Hướng Dẫn Cách Dùng / 2023

It’time và It’s high time là hai cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong Tiếng Anh mà chúng ta thường gặp. Hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc It’s time và It’s high time và một số cách dùng riêng cần biết.

It’s time ~ It’s high time: đã tới lúc làm gì 1.Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để làm gì?

Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để diễn tả thời gian mà một việc nên cần được làm ngay lúc đó.

2. Cách dùng chung của It’s time và It’s high time

Theo sau cấu trúc It’s time và It’s high time thường là các mệnh đề sau:

a.Form: It’s time/ It’s high time + S + Ved/c2 (past simple) +…

Ex: It’s time you started to work. ( Đã tới lúc bạn bắt đầu làm việc).

It’s high time the girl finished her homework. (Đã tới lúc cô gái kết thúc bài tập của cô ấy).

b. Form: It’s time/It’s high time + (for somebody) + to Vinf +…

Ex: It’s time for me to get up. (Đã đến lúc tôi phải dậy).

It’s high time for him to buy a house. (Đã đến lúc anh ấy phải mua nhà).

3. Cách dùng riêng cấu trúc It’s time và It’s high time a.Cấu trúc It’s time – Form: It’s time + S + Ved/c2

→ Cấu trúc này diễn tả đáng lẽ hoạt động phải được thực hiện sớm hơn.

Ex: It’s time Mary went home. Her mother get angry, it’s too late. (Đáng lẽ Mary phải về sớm. Mẹ cô ấy rất giận, nó là quá muộn).

→ Trong câu này dùng went dạng quá khứ nhưng lại mang ý nghĩa ở hiện tại và tương lai (không mang ý nghĩa ở quá khứ).

→ Cấu trúc It’s time dùng để phê phán hay phàn nàn về ai đó trong một vấn đề cụ thể.

Ex: It’s time they cleaned their house because it is such a mess. (Đã đến lúc phải dọn dẹp nhà của họ vì nó quá bừa).

*Note: It’s time + S(I/he/she/it) + was + … (tobe đối với các chủ ngữ (I/he/she/it) phải dùng was).

Ex: It’s time I was going. (Đã đến lúc tôi phải đi).

b.Cấu trúc It’s high time. – Form: It’s high time + for somebody + to Vinf + something…

→ Cấu trúc này diễn tả hành động đã đến lúc thực hiện.

Ex: It’s high time for them to leave. They should not be late. (Đã đến lúc họ phải rời đi. Họ không nên đi muộn).

→ Cấu trúc It’s high time dùng để nhấn mạnh hơn tính phê phán, phàn nàn ai đó trong cấu trúc It’s time.

Ex: It’s 12 a.m now. It’s high time she got up. (Bây giờ đã 12 giờ trưa. Đã đến lúc cô ấy phải dậy rồi).

*Notes: Có thể dùng About thay thế cho High trong cấu trúc It’s high time mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.

Cấu Trúc The Last Time, Cách Dùng Cơ Bản / 2023

Trong tiếng Anh, last được xem là từ loại đảm nhiệm nhiều chức năng.

+ Lát: là một đơn vị đo trọng tải của tàu thủy.

1 lát = 2000kg

+ Lát còn có nghĩa là khuôn giày; khổ giày.

+ Last là danh từ ám chỉ người sau cùng; vật sau cùng

Ví dụ: These are the last of our apples

Đây là những quả táo cuối cùng.

+ Cuối cùng; sau cùng; sau rốt

Ví dụ: This is our last pen.

Đây là chiếc bút cuối cùng của chúng tôi.

+ Mới nhất; gần đây nhất; vừa mới đây

Ví dụ: last night; last week; last month; last summer; last year.

(Đêm qua; tuần trước; tháng trước; mùa hè năm ngoái; năm ngoái.)

+ Không thích hợp nhất; ít đảm bảo nhất

Ví dụ: He is the last percon to trust to talk anything.

Cô ấy không phải là người thích hợp để nói bất cứ điều gì.

+ Cực kỳ; vô cùng

Ví dụ: A problem of the last importance.

Một vấn đề cực kỳ quan trọng

Ví dụ: I saw him last in Pariss two years ago.

Ví dụ: Summer Semester last three months.

(Kỳ học hè kéo dài 3 tháng.)

The last time có nghĩa là gì

Như chúng ta đã biết, the last time được cấu tạo bởi các thành tố:

+ Đại từ chỉ định The

+ Last: là tính từ có nghĩa là cuối cùng; gần đây nhất.

+ Time là danh từ có nghĩa là lần; lúc; thời điểm.

The last time có nghĩa là Lần cuối cùng.

Cấu trúc cách dùng The last time

Với ý nghĩa như phân tích ở trên, The last time là mệnh đề thời gian bổ ngữ cho mệnh đề chính ở phía sau được dùng để diễn tả thời gian, thời điểm lần cuối cùng một chủ thể làm việc gì; xảy ra sự kiện gì; hiện tượng gì. Động từ phía sau the last time có thể ở dạng hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn. Tuy nhiên thời quá khứ đơn được ưu tiên sử dụng hơn cả. Cụ thể như sau:

The last time + S + Verb (ed/ PI)+ was + mốc thời gian/ khoảng thời gian. Thời điểm cuối cùng ai đó làm gì; hiện tượng gì xảy ra.

Ví dụ:

The last time I saw Running man was October.

(Lần cuối cùng tôi xem chương trình Running Man là vào tháng mười.)

The last time she ate Chilly was last year.

(Lần cuối cùng cô ấy ăn ớt là năm ngoái.)

The last time + S + Verb(ed/PI) +…+ was + mốc thời gian. = S + have/ has + not + Verb(PII)+…+ since+ mốc thời gian. (Ai đó/ sự vật gì/ hiện tượng gì đã không….kể từ lúc…)

Ví dụ:

The last time she met him was when she was 5 years old.

(She hasn’t met him since when she was 5 years old.)

Lần cuối cùng cô ấy gặp anh ấy là khi cô ấy 5 tuổi.

= Cô ấy đã không gặp anh ấy kể từ khi cô ấy 5 tuổi.

The last time + S + Verb(ed/PI) +…+ was + khoảng thời gian + ago = S + Last + Verb(ed/PI) + khoảng thời gian + ago = S + have/ has + not + Verb(PII)+…+ for + khoảng thời gian = It + is + khoảng thời gian + since + S + Verb (ed/ PI)

Ví dụ:

The last time I visited Jim was three weeks.

= I last visited Jim three weeks ago.

= I haven’t visited Jim for three weeks.

= It is three week since I visited Jim.

Câu hỏi để hỏi với the last time

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, cấu trúc the last time là để chỉ về khoảng thời gian. Do đó câu hỏi dành cho câu trúc này sẽ ở dạng:

When was the last time + S + Verb(ed/PI)+…+?

Ví dụ:

When was the last time you talked to her?

(Lần cuối cùng bạn nói chuyện với cô ấy là khi nào.)

Reply: The last time you talked to her was her birthday.

(Lần cuối cùng tôi gặp cô ấy là vào sinh nhật của cô ấy.)

Bài tập the last time cơ bản

Trong các bài kiểm tra và kì thi, cấu trúc viết lại câu the last time xuất hiện rất nhiều. Bạn nên thực hành các bài bên dưới.

1.We haven’t been to a concert for over a year

– The last time we were to concert was a year ago.

2.Your birthday party was the last time I really enjoyed myself.

– The last time I really enjoyed myself was your birthday party.

3.It’s nearly 20 years since my father saw his brother

My father last saw his brother 20 years ago.

4.Tom went to Scotland last Friday and is still there.

– Tom has been Scotland since Friday.

5.When did you last ride a bike?

– How long haven’t you ridden a bike?

6.The last time I went swimming was when I was in France.

– I haven’t swum since when I was in France.

7.You haven’t tided up this room for weeks.

– It’s weeks since you have tidded up

8.He was last in touch with me three weeks ago.

– He hasn’t keep in touch with me for three weeks.

9.Mr John hasn’t visited France since 1990.

– Mr John last visited France 1990

10.It last rained three weeks ago.

– The last time It rained was three weeks.

Cách Dùng Cấu Trúc This Is The First Time Trong Tiếng Anh / 2023

Mỗi người chúng ta đều có những trải nghiệm đầu tiên trong đời. Khi đến một đất nước mới lạ, thử một món ăn độc đáo của một nhà hàng, hay gặp một người bạn mới đều là những kỷ niệm quý giá về những “lần đầu” chúng mình muốn lưu giữ. sẽ giới thiệu cho bạn cấu trúc this is the first time dùng để nói về hoặc hoài niệm những “lần đầu” ấy, cùng công thức, ví dụ cụ thể và các bài tập vận dụng.

1. Ý nghĩa cấu trúc this is the first time

“First” trong số thứ tự có nghĩa là đầu tiên, là thứ nhất.

Today, our first period is Maths.

“First” khi mang vai trò là danh từ sẽ được hiểu là “người đầu tiên”.

The first to set foot on the Moon is Neil Armstrong.

“First” ở dạng trạng từ cũng có nghĩa là đầu tiên.

Our team should have come first if they didn’t cheat.

“Time” là danh từ ngoài nghĩa “thời gian” (không đếm được) còn có nghĩa là “lần” (đếm được).

I told you a thousand times already, I’m allergic to seafood.

“Time” ở dạng động từ có nghĩa là để sắp xếp một cái gì đó để nó xảy ra tại một thời điểm cụ thể; hoặc đo lường thời gian một điều gì đó diễn ra.

The boss timed the meeting so well, it ended exactly at the check-out hour.

He’s getting better at running, I timed him and the figure keeps getting smaller.

Cụm từ trong cấu trúc This is the first time/It is the first time có nghĩa là “đây là lần đầu tiên” chủ ngữ làm một việc gì đó.

This is the first time I have heard such a cool name.

It is the first time she encounters him.

2. Cấu trúc this is the first time và các cấu trúc tương đương

Trong các bài tập ngữ pháp, chúng ta có thể thấy cấu trúc this is the first time/it is the first time có công thức như sau:

This is the first time I have eaten pho.

It is the first time I have eaten pho.

I have never eaten pho before.

I have not eaten pho before.

Công thức để sử dụng cấu trúc này đúng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn là:

It/this/S + is/was + the first time + (that) + S + have/has + V2 (PP)

Ta thấy rằng công thức này sử dụng ở vế đằng sau từ that. Bạn nhớ sử dụng dạng đúng của động từ phân từ 2 (V2 – PP). Bạn có thể tham khảo để không bị sai dạng từ. động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Trong cấu trúc này, mệnh đề trước và sau từ that là hai mệnh đề riêng biệt, đầy đủ, được nối với nhau để làm rõ nghĩa cho nhau.

It was the first time that I’ve been so far from home.

4. Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc this is the first time

Cấu trúc this is the first time, cũng như bao cấu trúc ngữ pháp khác, có một số lưu ý khi sử dụng nó và các cấu trúc tương đương.

Cấu trúc này cũng có nét nghĩa giống cấu trúc this the first time, nhưng nó không phải một mệnh đề đầy đủ. Công thức:

The first time they kissed, he had his eyes open.

Từ ever trong cấu trúc this is the first time

Khi dùng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta hay dùng từ “ever” để biểu thị nghĩa “từ trước đến nay”. Từ “ever” có thể đặt trước động từ hoặc đặt ở cuối câu (đứng riêng hoặc trước từ “before”).

I have never ever told anyone a lie.

I have never told anyone a lie, ever.

I haven’t told anyone a lie ever before.

Bài 1: Viết lại các câu sau

Comments