Cách Dùng So Therefore But However / Top 7 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Utly.edu.vn

Cách Dùng So, But, However, Therefore

Sử dụng liên từ trong để nối các câu đơn là cách hành văn thông dụng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Tuy nhiên khác với Tiếng Việt thì mỗi liên từ nối trong Tiếng Anh lại có những cách sử dụng và đặc trưng riêng biệt. Hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn cách dùng so, but, however và therefore để so sánh sự khác biệt này.

Liên từ là từ loại được sử dụng để nối các cụm từ, các đoạn văn và các câu nhằm tạo nên sự liên kết về mặt ý nghĩa và logic giữa các vế câu.

Các loại liên từ trong Tiếng Anh:

Liên từ kết hợp: là liên từ để nói những nhóm từ, cum từ cùng loại. Liên từ kết hợp trong Tiếng anh bao gồm: and’ or; but; for, yet.

Tương liên từ: là liên từ dùng để nói những từ, cum từ có sự tương đương về mặt ngữ pháp. Tương liên từ phổ biến có thể gặp như: chúng tôi not chúng tôi also; chúng tôi neither…nor; whether…or.

Liên từ phụ thuộc: là loại liên từ dùng để nói những nhóm từ hoặc mênh đề có chức năng khác nhau, vế này phụ thuộc vào vế còn lại để làm hoàn thiện và trọn vẹn hơn ý nghĩa của cả câu. Liên từ phụ thuộc bao gồm: as, because; so; therefore; as soon as,…

Cách dùng So

So được xếp vào nhóm liên từ phụ thuộc.

So có nghĩa là Vì vậy, bởi vậy, bởi thế, bởi thế cho nên.

So được dùng để chỉ kết quả của hành động, một sự việc, hiện tượng đã xảy ra trước đó.

Mệnh đề + So + Mệnh đề.

Trước “So” và sau “So” không được sử dụng dấu “.” Hay dấu “,”

Mệnh đều sau “So” được gọi là mệnh đề chỉ kết quả cho mệnh đề trước “so”

Ví dụ:

She was ill so they must send for a doctor.

(Cô ấy bị ốm vì vậy họ phải đi mời bác sĩ.)

I worked hard today so I want to go to bed early.

(Tôi đã làm việc chăm chỉ cả ngày vì vậy tôi muốn đi ngủ sớm.)

Sau So ta cũng có thể sử dụng động từ nguyên thể nếu không xác định được chủ ngữ cụ thể.

Ví dụ:

These glasses is easyly broken so please be careful with them.

(Cặp kính này rất dễ vỡ vì vậy hãy cẩn thận với chúng.)

My teacher is tired today so may be off.

(Giáo viên của chúng tôi bị ốm hôm nay vì thế có thể chúng tôi sẽ được nghỉ học.)

So…that

So that là cấu trúc để chỉ kết quả nhưng cường độ biểu đạt mạnh hơn. chúng tôi có nghĩa là đến nỗi mà, đến mức mà.

Ví dụ:

She drivers so fast that she had an accident.

(Cô ấy chạy xe nhanh đến mức mà cô ấy đã gặp tai nạn.)

She was so angry that she doesn’t want her son.

(Bà ấy giận dữ đến nỗi mà bà ấy không muốn gặp con trai bà ta.)

Cách dùng but

But có nghĩa là nhưng, nhưng mà.

But là liên từ để nói 2 vế câu biểu thị sự đối lập, tương phản về mặt ngữ nghĩa.

Trước và sau but không được sử dụng “.” Hay dấu “,” hoặc “;”

Ví dụ:

We tried to do it but we couldn’t pass.

(Chúng tôi đã cố gắng làm nó nhưng chúng tôi vẫn không thể vượt qua.”

I would like to go but I am busy today.

(Tôi thực sự rất muốn đi nhưng tôi lại bận tối nay rồi.)

I like him but I don’t love him.

(Tôi thích anh ta nhưng tôi không yêu anh ta.)

Note: Nếu but mang nghĩa là loại trừ, ngoại trừ thì trước “but” phải có dấu “,”.

Ví dụ:

My house is comfortable, but it only has 2 bed rooms.

( Ngôi nhà của tôi thoải mái ngoài việc nó chỉ có duy nhất 2 phòng ngủ.)

I was extremely happy about this trip, but my homestay.

(Tôi cảm thấy khá vui vẻ với chuyến đi ngoài trừ cái nhà nghỉ dưỡng.)

Not chúng tôi also

Not chúng tôi also có nghĩa là chẳng những…mà còn; không những…mà lại nữa. Not chúng tôi also được dùng để nối 2 mệnh đề, 2 từ, 2 cụm từ nhằm bổ sung trọn vẹn ý nghĩa trong câu.

Ví dụ:

You are not only intelligent but also kind.

(bạn không những thông mình mà còn tốt bụng nữa,)

However cũng là một liên từ có nghĩa là “tuy nhiên”, “tuy thế”, “tuy vậy”. Cách dùng However để chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai mệnh đề.

However có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu theo cấu trúc sau:

Ví dụ:

I like studying English, however, I don’t like taking English Examination.

(Tôi thích học Tiếng Anh nhưng tôi không thích những bài kiểm tra Tiếng Anh.)

Lan always study very hard. However, she rarely get good marks.

(Lan luôn học chăm chỉ. Tuy nhiên, cô ấy lại hiếm khi có được điểm cao.)

Therefore trạng từ chỉ kết quả có nghĩa là vì thế mà, do đó, cho nên mà.

Cách dùng Therefore: Therefore được sử dụng để ngăn cách giữa hai vế câu, do đó cách sử dụng cũng tương tự như However. Cụ thể:

S + V + . + Therefore + , + S2 + V2

S + V + , + therefore+ , + S2 + V2

Trước therefore có thể có “and” hoặc không.

Ví dụ:

I stayed up late yesterday, therefore, I went to school late.

(tối qua tôi đã đi ngủ muộn, do đó, Tôi bị trễ giờ học)

He is a bad man. Therefore, I didn’t accept his hand.

(Anh ta là đồ xấu xa. Do đó, tôi đã không chấp nhận lời cầu hôn của anh ta.)

He plays games without studying and therefore he failed.

(Anh ta chỉ lo chơi game mà không chịu học hành do đó đã bị trượt)

So, Thus, Therefore, And Hence In English

Since you are reading this article in English, the odds are you already know what the conjunction “so” means. You probably also know that “thus”, “therefore”, and “hence” mean basically the same as “so”, and you are wondering what the difference is. If this is the case, this article is just for you.

Before moving on to the particular words, it should be noted that “thus”, “therefore”, and “hence” are all rather formal and much more common in writing than in everyday conversation, where they are almost always substituted by “so”.

“Thus” and “so”

He is not satisfied, so we must prepare a new proposal.

can be rewritten using “thus” as follows:

“Thus” is usually separated from the rest of the sentence by commas, but the commas are often omitted if this would lead to three commas in a row (as in the third example).

The last example is not correct because “thus” cannot join two independent clauses.

“Thus” also has another meaning: “in this way”, “like this” (in which case it does not introduce a clause). For example:

They have developed a new technology, thus allowing them to reduce costs.

The comma here was appropriate because what follows “thus” is not a clause. It is just a parenthetical expression extending the preceding clause.

“Hence”

“Hence” used in this sense is rather uncommon, and such usage persists mostly in specialized fields, such as scientific writing.

There is, however, another, more common meaning of “hence”, which substitutes a verb but is not a clause in itself and is always separated from the rest of the sentence by a comma:

Our server was down, hence the delay in responding.The chemicals cause the rain to become acidic, hence the term “acid rain”.

“Therefore”

Again, style guides usually recommend to set it off with commas, but when this would break the natural flow of the sentence, most authors tend to omit the commas:

Some people argue that “therefore” functions perfectly well as a conjunction (like “so”) and separating it with a comma instead of a semicolon is acceptable. However, none of the major English dictionaries (such as Oxford English Dictionary or Merriam-Webster) endorses such usage.

Note that “therefore” does not sound natural when there is no apparent logical connection between the two statements, especially in an informal context. You should use “so” in such cases:

Nắm Vững Cách Dùng Therefore Trong Tiếng Anh Với 5 Phút

“Therefore” là một liên từ tiếng Anh mang nghĩa là “vì thế mà, vậy nên, bởi vậy”.

Sử dụng Therefore để thể hiện quan hệ nguyên nhân kết quả

Đây là cách dùng therefore phổ biến nhất.

Không phải bất cứ câu nào cũng có thể sử dụng therefore để nối. Therefore mang ý nghĩa cụ thể và chỉ phù hợp với câu có mối quan hệ nguyên nhân hệ quả. Khi mệnh đề này là nguyên nhân dẫn đến mệnh đề kia thì chúng ta sử dụng “therefore” để nối chúng.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Sử dụng Therefore để thay thế các từ đồng nghĩa

Một cách dùng therefore khác là sử dụng để thay thế cho một số từ và cụm từ đồng nghĩa.

Một số từ đồng nghĩa với Therefore:

= Daniel drove after drinking, then he had an accident.

Sử dụng Therefore để nối câu

Cách dùng therefore để nối câu được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Đây cũng là một giải pháp tuyệt vời để gia tăng sự trôi chảy của một văn bản.

It is raining heavily. I do not need to add water to the plants.

Một từ nối “therefore” để chuyển tiếp nghe sẽ “mượt mà” hơn rất nhiều phải không.

Lạm dụng việc sử dụng therefore để nối câu: liên từ tương quan Therefore không phải là từ nên sử dụng thường xuyên trong văn bản, vì vậy bạn không nên quá lạm dụng mà có thể thay thế bằng một số từ đồng nghĩa;

Sử dụng trong văn nói: Không phải không thể sử dụng Therefore trong văn nói, nhưng từ này mang tính trang trọng vì thế chỉ nên sử dụng trong các văn bản.

Quên dấu phẩy: Therefore luôn phải đứng trước dấu phẩy khi nối 2 câu hoặc sau dấu phẩy và chấm phẩy khi nối 2 mệnh đề trong một câu.

Tối qua tôi về nhà muộn, vì vậy mà tôi đã bị bố mẹ mắng.

Mike để quên vở bài tập về nhà, vì thế anh ấy đã bị cô giáo cho điểm kém.

Anna hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, vì vậy cô ấy được thưởng hậu hĩnh.

Con chó của Maria ăn phải thuốc chuột vậy nên nó đã chết vào đêm qua.

Trời mưa rất to. Vậy nên trận bóng tối nay đã bị hoãn lại.

I came home late last night, therefore I got scolded by my parents.

Mike forgot his homework, therefore he got a bad grade from his teacher.

Anna excelled in completing the assigned task, therefore she was well rewarded.

Maria’s dog ingested rat poison, therefore it died last night.

Heavy rain. Therefore, tonight’s match has been postponed.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

So Far Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Của So Far

1. Tìm hiểu So far là gì?

So far có 2 nghĩa chính là:

Tùy hoàn cảnh cụ thể của câu mà chúng ta dịch nghĩa cho so far cho hợp lý nhất.

So far, he hasn’t achieved his goals. (Cho đến tận bây giờ, anh ấy vẫn chưa đạt được mục tiêu của mình)

I trust his story only so far. (Tôi tin tưởng vào câu chuyện của anh ấy chỉ ở mức nào đó thôi)

1.1. So far (Cho đến nay)

So far được sử dụng chủ yếu với nét nghĩa cho đến nay, cho đến bây giờ, được sử dụng như một dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.

Bên cạnh nghĩa là “cho đến nay”, so far còn có nghĩa là “chỉ đến mức nào đó”.

2. Vị trí của So far trong câu

So far có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu như đứng đầu câu, giữa câu và cuối câu mà nghĩa không thay đổi và cũng không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

So far, he hasn’t achieved his goals. (Cho đến tận bây giờ, anh ấy vẫn chưa đạt được mục tiêu của mình)

I have learned three languages so far. (Tôi đã học được 3 thứ ngoại ngữ cho đến thời điểm hiện tại)

It has been a trying semester so far for me. (Nó là một kì học đầy sự cố gắng của tôi cho đến thời điểm này)

3. Cách sử dụng So far

So far được sử dụng với ý nghĩa là cho đến tận bây giờ, là một trong những dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn đang kéo dài đến hiện tại. So far có ý nghĩa là “cho đến thời điểm này” tức là chưa xác định được thời điểm sẽ dừng lại hành động, sự việc bởi vậy So far được xem là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.

4. Những từ đồng nghĩa với so far trong tiếng Anh

Một số từ trong tiếng Anh cũng đồng nghĩa với so far như:

Các trạng từ này trong tiếng Anh đều có thể thay thế cho trạng từ so far trong câu tiếng Anh.

5. So sánh So far và By far

So far và By far có thể là những trạng từ dễ gây nhầm lẫn cho các bạn. Tuy nhiên, hai trạng từ này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa, bởi vậy bạn nên nắm chắc cách sử dụng của từng từ để viết câu tiếng Anh cho đúng.

6. Thành ngữ So far, So good

Thành ngữ “So far, So good” là thành ngữ dễ nhớ trong tiếng Anh, có nghĩa là: “mọi thứ vẫn tốt”.

7. Bài tập về so far

Bài tập 1: Lựa chọn đáp án đúng

1……………………..what age did you live in Paris?

2. How many cities has she visited……………?

3. Has chúng tôi to London?

4. My sister chúng tôi a new job.

5. We have talked to Linh………….

6. I have never eaten street food……….

7. We chúng tôi abroad.

8. She trusts him………..

9. She is solving the problems, but ………

10. He went………humiliate her in public.